, ,

染厂对色光源术语

染厂对色光源说明 | Hướng dẫn nguồn sáng dùng để so màu trong nh…

染厂对色光源说明 | Hướng dẫn nguồn sáng dùng để so màu trong nhà máy nhuộm

中文:可以把不同的光源理解成不同环境的光线。同一块布,在不同灯光下,颜色可能会发生变化,所以染厂必须使用标准光源进行对色。

Tiếng Việt:Có thể hiểu đơn giản rằng mỗi loại đèn đại diện cho một môi trường ánh sáng khác nhau. Cùng một màu vải có thể nhìn giống nhau dưới đèn này nhưng lại khác dưới đèn khác, vì vậy nhà máy nhuộm phải sử dụng nguồn sáng tiêu chuẩn để kiểm tra màu.


常用对色光源 | Các nguồn sáng thường dùng

光源
Nguồn sáng
模拟环境
Mô phỏng
用途
Mục đích
简单理解
Dễ hiểu
D65 中文:标准日光(6500K)
VN:Ánh sáng ban ngày tiêu chuẩn
中文:最重要的对色光源
VN:Nguồn sáng quan trọng nhất để so màu
中文:像中午太阳光
VN:Giống ánh nắng buổi trưa
TL84 中文:商场灯光(4000K)
VN:Đèn trong siêu thị, cửa hàng
中文:检查商场里的颜色
VN:Kiểm tra màu khi trưng bày hoặc bán hàng
中文:像服装店灯光
VN:Giống ánh sáng trong cửa hàng quần áo
CWF 中文:冷白荧光灯
VN:Đèn huỳnh quang trắng lạnh
中文:办公室、工厂常用
VN:Thường dùng trong văn phòng và nhà máy
中文:普通白色日光灯
VN:Giống đèn tuýp màu trắng
A 中文:白炽灯(2856K)
VN:Đèn sợi đốt màu vàng
中文:检查晚上灯光效果
VN:Kiểm tra màu dưới ánh đèn vàng
中文:像家里的黄灯
VN:Giống bóng đèn vàng trong nhà
U30 中文:3000K暖白光
VN:Đèn huỳnh quang 3000K
中文:部分美国客户要求
VN:Một số khách hàng Mỹ yêu cầu
中文:比TL84更偏黄
VN:Vàng hơn TL84
UV 中文:紫外光
VN:Tia cực tím
中文:检查荧光增白剂
VN:Kiểm tra chất tăng trắng huỳnh quang
中文:不是用来正常对色
VN:Không dùng để so màu thông thường

为什么要检查不同光源?
Tại sao phải kiểm tra dưới nhiều loại đèn?

中文:

  • ✔ D65下颜色一致。
  • ❌ TL84下,一个偏红,一个偏绿。
  • ❌ A光下,一个偏黄,一个偏灰。

这种情况叫做 异色(Metamerism)

简单来说:白天看一样,晚上或商场里可能就不一样。


Tiếng Việt:

  • ✔ Dưới D65 hai mẫu giống nhau.
  • ❌ Dưới TL84 một mẫu hơi đỏ, mẫu kia hơi xanh.
  • ❌ Dưới đèn A một mẫu hơi vàng, mẫu kia hơi xám.

Hiện tượng này gọi là Metamerism.

Nói đơn giản: Ban ngày nhìn giống nhau nhưng trong cửa hàng hoặc buổi tối có thể thấy khác màu.


染厂标准对色流程 | Quy trình so màu trong nhà máy

  1. 中文:把标准样和染色样放进标准灯箱。
    VN:Đặt mẫu chuẩn và mẫu nhuộm vào tủ đèn tiêu chuẩn.
  2. 中文:先检查 D65。
    VN:Kiểm tra trước dưới đèn D65.
  3. 中文:再检查 TL84。
    VN:Sau đó chuyển sang TL84.
  4. 中文:最后检查 A 光。
    VN:Tiếp tục kiểm tra dưới đèn A.
  5. 中文:客户要求时,再检查 CWF、U30 或 UV。
    VN:Nếu khách hàng yêu cầu thì kiểm tra thêm CWF, U30 hoặc UV.

新手记忆口诀 | Mẹo ghi nhớ

🌞 D65 白天标准光 | Ánh sáng mặt trời tiêu chuẩn
🏬 TL84 商场灯 | Đèn cửa hàng
🏢 CWF 办公室灯 | Đèn văn phòng
💡 A 黄灯 | Đèn vàng
🟣 UV 检查荧光剂 | Kiểm tra chất tăng trắng

📌 总结 | Tóm tắt

中文:
D65 是最重要的标准光源;TL84 用于模拟商场灯光;A 光用于模拟黄灯环境;CWF 用于模拟办公室灯光;UV 用于检查荧光增白剂,而不是正常对色。

Tiếng Việt:
D65 là nguồn sáng tiêu chuẩn quan trọng nhất. TL84 mô phỏng ánh sáng trong cửa hàng, A mô phỏng đèn vàng trong nhà, CWF mô phỏng đèn văn phòng, còn UV chỉ dùng để kiểm tra chất tăng trắng chứ không dùng để so màu thông thường.

Previous Post

Next Post

发表回复

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注